HOẠT CHẤT SINH HỌC CỦA ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS VÀ TIỀM NĂNG NGHIÊN CỨU TRONG HỖ TRỢ BỆNH NHÂN UNG THƯ
Ngày công bố: 03/04/2026
Hình thức: Internet
Lĩnh vực: Khoa học
Đồng tác giả: Nguyễn Thị Minh Thu
Chủ sở hữu tác phẩm: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DU LỊCH VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ HHN
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Bạn cần đăng nhập để xem nội dung này!
Bấm vào đăng nhập nếu bạn đã là thành viên hoặc bấm chọn đăng ký thành viên mới.
HOẠT CHẤT SINH HỌC CỦA ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS VÀ TIỀM NĂNG NGHIÊN CỨU TRONG HỖ TRỢ BỆNH NHÂN UNG THƯ
Trung Tâm Nghiên Cứu Hoạt Chất Sinh Học và Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA thuộc Công ty Cổ phần Vận tải Du lịch và Truyền thông Quốc tế HHN
Đông Trùng Hạ Thảo Cordyceps militaris là một loài nấm dược liệu đang được quan tâm trong nghiên cứu hóa sinh, công nghệ sinh học và phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Thành phần hóa học của C. militaris rất đa dạng, bao gồm cordycepin, adenosine, polysaccharide, D-mannitol, ergosterol, ergothioneine, carotenoid, peptide, protein, amino acid, lipid và nhiều chất chuyển hóa thứ cấp. Trong số đó, cordycepin và polysaccharide là hai nhóm được nghiên cứu đáng kể về hoạt tính sinh học liên quan đến miễn dịch và ung thư. Một tổng quan khoa học năm 2026 ghi nhận các nghiên cứu về C. militaris và các thành phần của nó đã được thực hiện ở cả mô hình in vitro, in vivo và một số nghiên cứu lâm sàng, nhưng mức độ bằng chứng giữa các nhóm hoạt chất và các chỉ định là không đồng đều.
Tại Trung Tâm Nghiên Cứu Hoạt Chất Sinh Học và Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA, hướng nghiên cứu này được tiếp cận theo chuỗi nguồn giống → công nghệ nuôi cấy → hình thành hoạt chất → chiết xuất → kiểm nghiệm → đánh giá hoạt tính sinh học → nghiên cứu cơ chế → đánh giá an toàn. Mục tiêu không phải khẳng định Đông Trùng Hạ Thảo có thể thay thế thuốc điều trị ung thư, mà là nghiên cứu những hợp chất có tiềm năng sinh học và xác định khả năng phát triển chúng thành nguyên liệu hỗ trợ hoặc ứng viên nghiên cứu dược phẩm trong tương lai.
Một trong những hợp chất nổi bật nhất là cordycepin, tên hóa học là 3’-deoxyadenosine. Đây là một nucleoside tương tự adenosine và là chất chuyển hóa được nghiên cứu nhiều ở Cordyceps militaris. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy cordycepin có thể tác động đến nhiều quá trình trong tế bào ung thư, bao gồm điều hòa chu kỳ tế bào, apoptosis, autophagy, stress oxy hóa và một số đường truyền tín hiệu liên quan đến tăng sinh và di căn.
Điểm đáng chú ý của cordycepin là tính đa mục tiêu. Thay vì chỉ tác động lên một protein hoặc một con đường duy nhất, các nghiên cứu cho thấy cordycepin có thể ảnh hưởng đến nhiều mạng lưới tín hiệu tế bào. Những nghiên cứu tổng quan gần đây đề cập đến các đường truyền như MAPK/ERK, PI3K/AKT, Hedgehog, AMPK và những cơ chế liên quan đến apoptosis, autophagy và điều hòa chu kỳ tế bào.
Một cơ chế quan trọng được nghiên cứu là ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư. Tế bào ung thư thường có tốc độ phân chia cao và phụ thuộc mạnh vào những hệ thống điều hòa chu kỳ tế bào. Một số nghiên cứu cho thấy cordycepin có thể làm thay đổi biểu hiện của các protein điều hòa chu kỳ, từ đó làm chậm quá trình tăng sinh của tế bào ung thư trong mô hình thực nghiệm. Tuy nhiên, đây vẫn chủ yếu là dữ liệu tiền lâm sàng và cần được kiểm chứng trong các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát.
Apoptosis – chết tế bào theo chương trình cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Một số nghiên cứu cho thấy cordycepin có thể kích hoạt các tín hiệu liên quan đến apoptosis ở nhiều dòng tế bào ung thư. Đây là cơ chế được quan tâm bởi tế bào ung thư thường có khả năng né tránh hoặc làm suy giảm các tín hiệu chết tế bào. Việc khôi phục những cơ chế này là một trong những chiến lược nghiên cứu chống ung thư hiện đại.
Bên cạnh apoptosis, autophagy cũng là một cơ chế phức tạp được nghiên cứu trong mối liên hệ với cordycepin. Autophagy có thể đóng vai trò khác nhau tùy loại tế bào và giai đoạn bệnh: trong một số trường hợp nó giúp tế bào sống sót, nhưng trong những bối cảnh khác có thể liên quan đến chết tế bào. Vì vậy, nghiên cứu tác động của cordycepin lên autophagy cần được thực hiện theo từng mô hình ung thư cụ thể thay vì đưa ra một kết luận chung.
Một hướng đáng chú ý khác là ức chế di căn và hình thành mạch máu nuôi khối u. Một số nghiên cứu về chiết xuất C. militaris đã khảo sát khả năng ảnh hưởng đến VEGF và các tín hiệu liên quan đến angiogenesis. Trong mô hình melanoma, chiết xuất C. militaris đã được báo cáo làm giảm tăng trưởng khối u và liên quan đến giảm tín hiệu VEGF trong mô hình thực nghiệm.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa ức chế angiogenesis trong mô hình nghiên cứu và hiệu quả điều trị ung thư trên người. Một hoạt chất có thể tác động lên VEGF hoặc một đường tín hiệu trong tế bào nuôi cấy nhưng chưa chắc đạt được nồng độ hoặc hiệu quả tương tự trong cơ thể người.
Một hướng nghiên cứu mới đáng chú ý là ferroptosis, một dạng chết tế bào được điều hòa phụ thuộc vào sắt và liên quan đến peroxid hóa lipid. Năm 2026, một nghiên cứu sử dụng chiết xuất C. militaris giàu cordycepin và adenosine trên mô hình ung thư phổi ở chuột cho thấy chiết xuất này làm giảm tăng trưởng khối u và có liên quan đến ferroptosis, với tăng lipid ROS, tích lũy sắt, suy giảm glutathione và giảm GPX4 trong mô khối u.
Đây là một hướng nghiên cứu đặc biệt đáng quan tâm bởi ferroptosis đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong sinh học ung thư. Tuy nhiên, kết quả trên chuột không thể được chuyển trực tiếp thành kết luận rằng chiết xuất Đông Trùng Hạ Thảo điều trị ung thư phổi ở người. Cần có các nghiên cứu dược động học, độc tính, liều lượng và thử nghiệm lâm sàng trước khi có thể đánh giá giá trị điều trị thực tế.
Polysaccharide là nhóm hợp chất thứ hai được KIMSOHA đặc biệt quan tâm. Không giống cordycepin là một phân tử tương đối xác định, polysaccharide là một nhóm polymer carbohydrate rất đa dạng. Thành phần monosaccharide, khối lượng phân tử, mức độ phân nhánh và kiểu liên kết có thể khác nhau giữa các phân đoạn. Chính vì vậy, hoạt tính sinh học của từng phân đoạn polysaccharide có thể khác nhau.
Một trong những hướng nghiên cứu nổi bật của polysaccharide C. militaris là điều hòa miễn dịch. Tổng quan năm 2026 cho thấy các nghiên cứu về C. militaris, cordycepin và polysaccharide đã khảo sát tác động lên nhiều trạng thái miễn dịch khác nhau trong mô hình tế bào và động vật.
Trong ung thư, hệ miễn dịch có vai trò đặc biệt quan trọng. Các tế bào miễn dịch như T lymphocyte và natural killer cell có khả năng nhận diện và tiêu diệt một số tế bào bất thường. Vì vậy, nghiên cứu những hợp chất có khả năng điều chỉnh đáp ứng miễn dịch là một hướng tiềm năng trong phát triển liệu pháp hỗ trợ.
Một nghiên cứu về cordycepin cho thấy hợp chất này có thể tăng hoạt tính gây độc tế bào của tế bào NK trong mô hình thực nghiệm, đồng thời làm thay đổi một số cytokine và marker liên quan đến chức năng NK. Kết quả này mở ra khả năng nghiên cứu cordycepin trong chiến lược kết hợp với liệu pháp miễn dịch, nhưng chính các tác giả cũng nhấn mạnh rằng cần thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và độ an toàn trong bối cảnh lâm sàng.
Một hướng nghiên cứu rất đáng chú ý khác liên quan đến PD-L1, một protein có vai trò trong cơ chế tế bào ung thư né tránh hệ miễn dịch. Một nghiên cứu gần đây báo cáo rằng chiết xuất tự nhiên từ C. militaris có thể làm giảm biểu hiện PD-L1 trong các dòng tế bào ung thư đại trực tràng; nghiên cứu tiếp tục xác định cordycepin là thành phần hoạt tính chính và đề xuất cơ chế liên quan đến quá trình phân hủy PD-L1 qua hệ ubiquitin–proteasome. Kết quả này đặc biệt đáng chú ý về mặt nghiên cứu miễn dịch ung thư, nhưng hiện vẫn cần được xác nhận qua các mô hình và nghiên cứu lâm sàng tiếp theo.
Từ góc độ nghiên cứu, điều này gợi mở một câu hỏi quan trọng: liệu hoạt chất của Cordyceps militaris có thể trở thành chất bổ trợ cho các liệu pháp miễn dịch hiện đại hay không? Đây là vấn đề cần được nghiên cứu bằng các mô hình kết hợp giữa tế bào ung thư, tế bào miễn dịch và thuốc điều trị chuẩn.
Một hướng khác là nghiên cứu khả năng phối hợp với hóa trị hoặc xạ trị. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy cordycepin có thể ảnh hưởng đến cơ chế kháng thuốc của tế bào ung thư hoặc làm thay đổi độ nhạy của tế bào đối với một số thuốc. Một tổng quan hệ thống về chiết xuất nấm và hóa trị cũng ghi nhận những nghiên cứu trong đó cordycepin tác động lên P-glycoprotein ở các mô hình tế bào ung thư kháng đa thuốc.
Tuy nhiên, đây là lĩnh vực cần đặc biệt thận trọng. Một chất có thể làm tăng hiệu lực của thuốc chống ung thư trong mô hình tế bào nhưng cũng có khả năng ảnh hưởng đến chuyển hóa, hấp thu hoặc độc tính của thuốc trong cơ thể. Vì vậy, bệnh nhân ung thư không nên tự ý sử dụng chiết xuất cô đặc hoặc cordycepin cùng phác đồ điều trị mà không trao đổi với bác sĩ ung bướu.
Đối với bệnh nhân đang hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch hoặc điều trị đích, vấn đề quan trọng không chỉ là “có tác dụng hay không” mà còn là có tương tác với thuốc điều trị hay không. Đây là một trong những hướng mà nghiên cứu dược lý và dược động học cần được thực hiện trước khi đưa một sản phẩm từ C. militaris vào các chiến lược hỗ trợ bệnh nhân.
KIMSOHA vì vậy định hướng nghiên cứu theo nguyên tắc không thay thế điều trị chuẩn. Đông Trùng Hạ Thảo được xem xét như một nguồn nguyên liệu sinh học để nghiên cứu các hoạt chất có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe, dinh dưỡng và miễn dịch; còn việc sử dụng cho bệnh nhân ung thư phải đặt dưới sự quản lý của đội ngũ y tế điều trị.
Một nội dung quan trọng khác là chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất. Không phải tất cả các sản phẩm C. militaris đều có cùng hàm lượng cordycepin, adenosine hoặc polysaccharide. Sự khác biệt về chủng, giá thể, ánh sáng, nhiệt độ, thời điểm thu hoạch, phương pháp sấy và chiết xuất có thể tạo ra những hồ sơ hóa học rất khác nhau.
Do đó, nếu nghiên cứu khả năng hỗ trợ bệnh nhân ung thư, việc sử dụng một nguyên liệu có hồ sơ hóa học xác định là điều kiện rất quan trọng. Một sản phẩm nghiên cứu cần biết chính xác hàm lượng cordycepin, adenosine, polysaccharide và các thành phần liên quan thay vì chỉ ghi chung chung là “chiết xuất Đông Trùng Hạ Thảo”.
Tại Trung Tâm Nghiên Cứu Hoạt Chất Sinh Học và Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA, hướng nghiên cứu có thể được xây dựng thành mô hình:
CHỦNG GIỐNG → NUÔI CẤY → HỒ SƠ HÓA SINH → CHIẾT XUẤT → ĐỊNH LƯỢNG HOẠT CHẤT → MÔ HÌNH TẾ BÀO → MÔ HÌNH ĐỘNG VẬT → DƯỢC ĐỘNG HỌC/ĐỘC TÍNH → NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG.
Đây là chuỗi nghiên cứu cần thiết để chuyển một quan sát hóa sinh thành một ứng dụng y sinh có bằng chứng.
Trong giai đoạn đầu, các nghiên cứu có thể tập trung vào độc tính tế bào và cơ chế phân tử. Các dòng tế bào ung thư khác nhau có thể được sử dụng để khảo sát tác động của cordycepin hoặc phân đoạn polysaccharide lên tăng sinh, apoptosis, cell cycle, autophagy, migration và các đường truyền tín hiệu.
Giai đoạn tiếp theo có thể sử dụng mô hình động vật để đánh giá hiệu quả chống khối u, sinh khả dụng, độc tính toàn thân và ảnh hưởng đến các cơ quan. Những nghiên cứu năm 2026 về chiết xuất C. militaris giàu cordycepin/adenosine trong mô hình ung thư phổi cho thấy đây là một hướng nghiên cứu đang tiếp tục phát triển.
Sau đó mới có thể đặt câu hỏi về khả năng chuyển dịch sang nghiên cứu trên người. Các nghiên cứu lâm sàng cần xác định rõ đối tượng, liều sử dụng, dạng chế phẩm, tiêu chí đánh giá, tương tác thuốc và các chỉ tiêu an toàn. Đây là bước quyết định để phân biệt giữa “tiềm năng nghiên cứu” và “hiệu quả điều trị được chứng minh”.
Một điểm quan trọng là cần nghiên cứu từng hoạt chất và từng phân đoạn riêng biệt, đồng thời nghiên cứu cả tác động của toàn bộ chiết xuất. Chiết xuất toàn phần có thể chứa nhiều chất tác động đồng thời, trong khi cordycepin tinh khiết lại có dược động học và tác động khác. Việc so sánh hai dạng này có thể giúp xác định liệu hiệu quả đến từ một hoạt chất chính hay từ sự tương tác giữa nhiều thành phần.
Đối với polysaccharide, cần nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc – hoạt tính. Những phân đoạn có khối lượng phân tử khác nhau, thành phần monosaccharide khác nhau hoặc mức độ phân nhánh khác nhau có thể tạo ra đáp ứng miễn dịch khác nhau. Đây là một hướng nghiên cứu có thể kết hợp hóa học cấu trúc, sinh học tế bào và miễn dịch học.
Với cordycepin, một hướng quan trọng là nghiên cứu dược động học và sinh khả dụng. Cordycepin có những đặc điểm chuyển hóa khiến việc duy trì nồng độ hoạt chất phù hợp trong cơ thể trở thành một thách thức. Các nghiên cứu tương lai cần làm rõ hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ trước khi đánh giá khả năng ứng dụng điều trị ở người. Đây cũng là một trong những ưu tiên được nêu trong các tổng quan nghiên cứu cordycepin gần đây.
Từ góc độ hỗ trợ bệnh nhân ung thư, một hướng nghiên cứu thực tế hơn trong ngắn hạn là đánh giá dinh dưỡng, khả năng dung nạp và các chỉ dấu miễn dịch, thay vì đưa ra tuyên bố rằng Đông Trùng Hạ Thảo có thể tiêu diệt khối u. Đây là hướng phù hợp hơn với mức độ bằng chứng hiện tại.
Cần nhấn mạnh rằng Đông Trùng Hạ Thảo không phải là thuốc điều trị ung thư, và hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định Cordyceps militaris hoặc cordycepin có thể thay thế phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch, liệu pháp nội tiết hoặc liệu pháp đích. Những kết quả chống ung thư nổi bật hiện nay phần lớn đến từ nghiên cứu tế bào và động vật.
Do đó, giá trị lớn nhất của Cordyceps militaris ở thời điểm hiện tại nằm ở tiềm năng nghiên cứu các phân tử sinh học, đặc biệt là cordycepin và polysaccharide, chứ chưa phải ở việc khẳng định hiệu quả điều trị ung thư trên người.
Tại KIMSOHA, việc nghiên cứu chủ đề này có thể tiếp tục theo hướng xây dựng ngân hàng chủng giống – ngân hàng mẫu – hồ sơ hóa học – ngân hàng dữ liệu hoạt tính sinh học. Mỗi chủng được định danh, mỗi lô nuôi được mã hóa và mỗi mẫu được phân tích các chỉ tiêu hóa học trước khi đưa vào thử nghiệm sinh học.
Khi dữ liệu đủ lớn, có thể sử dụng phương pháp phân tích đa biến và AI để tìm mối quan hệ giữa kiểu gene – điều kiện nuôi – hàm lượng hoạt chất – hoạt tính tế bào. Đây là hướng kết hợp giữa công nghệ sinh học, hóa phân tích và trí tuệ nhân tạo có tiềm năng mở rộng nghiên cứu Cordyceps militaris.
Từ nguồn giống → hoạt chất → cơ chế phân tử → miễn dịch → mô hình ung thư → nghiên cứu tiền lâm sàng → nghiên cứu lâm sàng, KIMSOHA hướng tới một cách tiếp cận khoa học, trong đó mỗi kết luận phải tương ứng với cấp độ bằng chứng.
Trung Tâm Nghiên Cứu Hoạt Chất Sinh Học và Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA thuộc Công ty Cổ phần Vận tải Du lịch và Truyền thông Quốc tế HHN định hướng nghiên cứu chuyên sâu cordycepin, adenosine, polysaccharide và các hợp chất chức năng của Cordyceps militaris, đặc biệt trong các lĩnh vực miễn dịch học, sinh học ung thư, stress oxy hóa, apoptosis, autophagy, ferroptosis và tương tác giữa tế bào ung thư với hệ miễn dịch.
Mục tiêu của nghiên cứu không phải tạo ra những tuyên bố vượt quá bằng chứng, mà là xác định hoạt chất nào có tiềm năng, tác động theo cơ chế nào, ở nồng độ nào, có an toàn hay không và liệu những kết quả đó có thể chuyển thành lợi ích thực tế cho con người hay không.
Đây là hướng tiếp cận cần thiết để đưa Đông Trùng Hạ Thảo từ một nguồn dược liệu truyền thống trở thành một đối tượng nghiên cứu sinh học phân tử và dược lý hiện đại, đồng thời tạo nền tảng khoa học cho những nghiên cứu tương lai về hỗ trợ sức khỏe bệnh nhân ung thư.
Thông tin chuyên sâu về Đông Trùng Hạ Thảo Cordyceps militaris, cordycepin, adenosine, polysaccharide, công nghệ nuôi cấy, chiết xuất, kiểm nghiệm hoạt chất và nghiên cứu sinh học ứng dụng của KIMSOHA được giới thiệu tại nongtraidongtrunghathao.com.
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ CÔNG NGHỆ CHUYỂN ĐỔI SỐ, TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH CÔNG NGHIỆP RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG, AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TRONG SẢN XUẤT RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TRONG SẢN XUẤT RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2009
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ CÔNG NGHỆ PHÂN TÍCH HÓA LÝ VÀ KIỂM NGHIỆM RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ CÔNG NGHỆ HÓA HỌC HƯƠNG THƠM VÀ MÀU SẮC CỦA RƯỢU ĐÔNG TRÙNG
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ CÔNG NGHỆ LỌC, ỔN ĐỊNH VÀ HOÀN THIỆN RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ KHOA HỌC CẢM QUAN CỦA RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ BIẾN ĐỔI HÓA SINH TRONG QUÁ TRÌNH NGÂM RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT NGÂM Ủ RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ CÔNG NGHỆ PHỐI CHẾ RƯỢU ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CAO CẤP
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC VỀ NGUYÊN LÝ CHIẾT XUẤT HOẠT CHẤT BẰNG RƯỢU TRONG CÔNG NGHỆ ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CHUYÊN KHẢO KHOA HỌC RƯỢU VÀ NỀN ETHANOL TRONG CÔNG NGHỆ DƯỢC LIỆU
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 09/07/2025
Hình thức: Internet
CÔNG NGHỆ KIỂM NGHIỆM HOẠT CHẤT ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 03/04/2026
Hình thức: Internet
CÔNG NGHỆ CHIẾT XUẤT HOẠT CHẤT ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 03/04/2026
Hình thức: Internet
GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG VÀ CÁC HỢP CHẤT CHỨC NĂNG TRONG ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 03/04/2026
Hình thức: Internet
THÀNH PHẦN HÓA SINH CỦA ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 03/04/2026
Hình thức: Internet
NGHIÊN CỨU POLYSACCHARIDE TRONG ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 11/08/2026
Hình thức: Internet
NGHIÊN CỨU ADENOSINE TRONG ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO CORDYCEPS MILITARIS
Tác giả: Phạm Đức Mạnh
Ngày công bố: 11/08/2026
Hình thức: Internet
- Giấy phép: 200404174235
Đăng ký: 04/04/2020
Tác phẩm: (Sự kiện có từ 10 - 200 người tham dự)
Số lượng: 1 bản
- Giấy phép: 200306162001
Đăng ký: 06/03/2020
Tác phẩm: (Giá cho 1 lượt phát tại quán Cafe)
Số lượng: 3 bản
- Giấy phép: 200208042833
Đăng ký: 08/02/2020
Tác phẩm: (Sự kiện có từ 10 - 200 người tham dự)
Số lượng: 1 bản
- Giấy phép: 200208043132
Đăng ký: 08/02/2020
Tác phẩm: (Giá cho 1 lượt phát tại quán Cafe)
Số lượng: 5 bản
- Giấy phép: 200208041145
Đăng ký: 08/02/2020
Tác phẩm: (Sự kiện có từ 10 - 200 người tham dự)
Số lượng: 4 bản
- Giấy phép: 200208041145
Đăng ký: 08/02/2020
Tác phẩm: (Giá cho 1 tháng phát tại quán Cafe)
Số lượng: 3 bản
- Giấy phép: 200208041145
Đăng ký: 08/02/2020
Tác phẩm: (Giá cho 1 chương trình tại phòng trà)
Số lượng: 2 bản












